CAN HDPE 5 LÍT Ø44
THÔNG SỐ KỸ THUẬT - CAN HDPE 5 LÍT Ø44 MÃ SP : C5L-01 |
|||||
Chỉ tiêu/Vị trí | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Dung sai | Phương pháp kiểm tra | |
1 | Khối lượng can | 105 | gr | ± 3,0 | Cân điện tử độ chính xác 0,01gr |
2 | Tổng chiều cao can | 205 | mm | ± 2,0 | Thước kẹp dung sai 0,01mm |
3 | Tổng chiều cao can + nắp | 211 | mm | ± 2,0 | |
4 | Đường kính đỉnh ren | 43 | mm | ± 0,5 | |
5 | Đường kính chân ren | 40,5 | mm | ± 0,5 | |
6 | Chiều cao dán nhãn | mm | ± 1,0 | ||
7 | Chiều rộng dán nhãn | mm | ± 1,0 | ||
8 | Chiều rộng đáy can | mm | ± 1,0 | ||
9 | Chiều dài đáy can | mm | ± 1,0 | ||
10 | Chiều cao mực nước tại vị trí 5000ml | 150 | mm | ± 1,0 | Bình định mức hoặc Cân điện tử độ chính xác 0,01gr (chất lỏng đo: nước) |
11 | Dung tích tràn can | 1175 | ml | ± 25,0 |